lenticular
UK/lɛnˈtɪk.jʊ.lə/
US/lɛnˈtɪk.jə.lɚ/
giọng máy của trình duyệt
lenticular nghĩa là hình hột đậu.
Nghĩa của lenticular
Tính từ
- Hình hột đậu, dạng thấu kính.
- barred lenticular galaxythiên hà dạng thấu kính có thanh ngang
Dạng từ của lenticular
| So sánh hơn | more lenticular |
| So sánh nhất | most lenticular |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lenticular
Đồng nghĩa
Họ từ của lenticular
Cụm từ, thành ngữ với lenticular
- lenticular galaxy — Thiên hà hình hạt đậu.
Câu hỏi thường gặp
lenticular nghĩa là gì?
lenticular (tính từ) nghĩa là hình hột đậu.
lenticular phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lenticular: giọng Anh (UK) /lɛnˈtɪk.jʊ.lə/, giọng Mỹ (US) /lɛnˈtɪk.jə.lɚ/.