TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lenticular

UK/lɛnˈtɪk.jʊ.lə/ US/lɛnˈtɪk.jə.lɚ/ giọng máy của trình duyệt

lenticular nghĩa là hình hột đậu.

Nghĩa của lenticular

Tính từ

  1. Hình hột đậu, dạng thấu kính.
    • barred lenticular galaxythiên hà dạng thấu kính có thanh ngang

Dạng từ của lenticular

So sánh hơnmore lenticular
So sánh nhấtmost lenticular

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lenticular

Đồng nghĩa

Họ từ của lenticular

Cụm từ, thành ngữ với lenticular

  • lenticular galaxy — Thiên hà hình hạt đậu.

Câu hỏi thường gặp

lenticular nghĩa là gì?

lenticular (tính từ) nghĩa là hình hột đậu.

lenticular phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lenticular: giọng Anh (UK) /lɛnˈtɪk.jʊ.lə/, giọng Mỹ (US) /lɛnˈtɪk.jə.lɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.