lentiform
giọng máy của trình duyệt
lentiform nghĩa là hình hột đạu.
Nghĩa của lentiform
Tính từ
- Hình hột đạu.
Dạng từ của lentiform
| So sánh hơn | more lentiform |
| So sánh nhất | most lentiform |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lentiform
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
lentiform nghĩa là gì?
lentiform (tính từ) nghĩa là hình hột đạu.