TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Leontief inverse

giọng máy của trình duyệt

Leontief inverse nghĩa là Số nghịch đảo Leontief.

Nghĩa của Leontief inverse

Danh từ

  1. Kinh tế học Số nghịch đảo Leontief.

Nguồn gốc từ Leontief inverse

Đặt tên theo Wassily Leontief (1905–1999).

Câu hỏi thường gặp

Leontief inverse nghĩa là gì?

Leontief inverse (danh từ) nghĩa là Số nghịch đảo Leontief.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.