TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

leopard

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlɛp.əd/ US/ˈlɛp.ɚd/ giọng máy của trình duyệt

leopard nghĩa là con báo, báo, beo.

Nghĩa của leopard

Danh từ

  1. Động vật học Con báo.

Dạng từ của leopard

Số nhiềuleopards

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với leopard

Đồng nghĩa

Họ từ của leopard

Cụm từ, thành ngữ với leopard

  • can the leopard change his spots? — Đánh chết cái nết không chừa.
  • leopard cat — Mèo báo, mèo rừng.

Câu ví dụ với leopard

  • A leopard cannot change his spots. Nhân gian dễ đổi, bản tính khó rời.
  • A leopard can't change his spots. Nhân gian dễ đổi, bản tính khó rời.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

leopard nghĩa là gì?

leopard (danh từ) nghĩa là con báo, báo, beo.

leopard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của leopard: giọng Anh (UK) /ˈlɛp.əd/, giọng Mỹ (US) /ˈlɛp.ɚd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.