TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lepidote

UK/ˈlɛpɪdəʊt/ US/ˈlɛpɪdoʊt/ giọng máy của trình duyệt

lepidote nghĩa là có phủ vảy.

Nghĩa của lepidote

Tính từ

  1. Có phủ vảy.

Dạng từ của lepidote

So sánh hơnmore lepidote
So sánh nhấtmost lepidote
Số nhiềulepidotes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lepidote

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

lepidote nghĩa là gì?

lepidote (tính từ) nghĩa là có phủ vảy.

lepidote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lepidote: giọng Anh (UK) /ˈlɛpɪdəʊt/, giọng Mỹ (US) /ˈlɛpɪdoʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.