TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lepton

UK/ˈlɛptɒn/ US/ˈlɛptɒn/ giọng máy của trình duyệt

lepton nghĩa là Lepton (hạt cơ bản).

Nghĩa của lepton

Danh từ

  1. Vật lý Lepton (hạt cơ bản).

Dạng từ của lepton

Số nhiềulepta

Câu hỏi thường gặp

lepton nghĩa là gì?

lepton (danh từ) nghĩa là Lepton (hạt cơ bản).

lepton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lepton: giọng Anh (UK) /ˈlɛptɒn/, giọng Mỹ (US) /ˈlɛptɒn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.