lepton
UK/ˈlɛptɒn/
US/ˈlɛptɒn/
giọng máy của trình duyệt
lepton nghĩa là Lepton (hạt cơ bản).
Nghĩa của lepton
Danh từ
- Vật lý Lepton (hạt cơ bản).
Dạng từ của lepton
| Số nhiều | lepta |
Câu hỏi thường gặp
lepton nghĩa là gì?
lepton (danh từ) nghĩa là Lepton (hạt cơ bản).
lepton phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lepton: giọng Anh (UK) /ˈlɛptɒn/, giọng Mỹ (US) /ˈlɛptɒn/.