TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lespedeza

US/ˌlɛs.pə.ˈdi.zə/ giọng máy của trình duyệt

lespedeza nghĩa là cây hồ chì, cây đậu mắt gà.

Nghĩa của lespedeza

Danh từ

  1. Thực vật Cây hồ chì, cây đậu mắt gà.

Dạng từ của lespedeza

Số nhiềulespedezas

Câu hỏi thường gặp

lespedeza nghĩa là gì?

lespedeza (danh từ) nghĩa là cây hồ chì, cây đậu mắt gà.

lespedeza phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lespedeza: giọng Mỹ (US) /ˌlɛs.pə.ˈdi.zə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.