less
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/lɛs/
US/lɛs/
giọng máy của trình duyệt
less nghĩa là nhỏ hơn, bé hơn, bớt đi, lấy đi.
Nghĩa của less
Tính từ
- Nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn, kém.
- less noise, please!ồn vừa chứ!
- of less valuekém giá trị hơn
- of less importancekém quan trọng hơn
Phó từ
- Nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn, không bằng, kém.
- speak less and listen morehãy nói ít nghe nhiều
- less clever thankhông thông minh bằng
- less hurt than frightenedsợ nhiều hơn là đau
- though not strong, he is none the less activetuy không được khoẻ nhưng nó vẫn nhanh nhẹn
Danh từ
- Số lượng ít hơn, số lượng không bằng, số lượng không đầy.
- less than twenty of them remain nowbây giờ trong bọn họ còn lại không đầy hai mươi người
- I cannot take lesstôi không thể lấy ít hơn
- in less than a yearchưa đầy một năm
Giới từ
- Bớt đi, lấy đi, trừ đi, kém đi.
- a year less two monthsmột năm kém hai tháng
Hậu tố
- Cây đinh không.
Dạng từ của less
| Ngôi thứ ba số ít | lesses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | lessing |
| Quá khứ phân từ | lessed |
| Quá khứ | lessed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với less
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của less
Cụm từ, thành ngữ với less
- may your never be less — Mong anh không gầy đi.
- in less than no time — Ngay lập tức.
- less of your lip! — Hỗn vừa vừa chứ!.
Câu ví dụ với less
- One-third is less than one-half. Một phần ba nhỏ hơn một nửa.
- Everyone is more or less interested in art. Ai cũng ít nhiều có chút quan tâm đến nghệ thuật.
- No less than twenty houses were burnt down. Chưa đầy hai mươi phút, nhà cửa đã bị thiêu rụi.
- No less than 1,000 people came to the party. Có hơn một nghìn người đến tham dự bữa tiệc đó.
- Animals' lives are no less valuable than ours. Mạng sống của động vật cũng quý giá không kém mạng sống của chúng ta.
- This is much less money than we expected. Chỗ này ít hơn chúng mình muốn.
- He seems more or less familiar with the subject. Anh ấy có vẻ không hiểu biết nhiều về chủ đề.
- Tom spends less time studying French than I do. Tom dành ít thời gian học tiếng Pháp hơn tôi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
less nghĩa là gì?
less (tính từ, phó từ, danh từ, giới từ, hậu tố) nghĩa là nhỏ hơn, bé hơn, bớt đi, lấy đi.
less phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của less: giọng Anh (UK) /lɛs/, giọng Mỹ (US) /lɛs/.