let's
UK/lɛts/
US/lɛts/
giọng máy của trình duyệt
let's nghĩa là hãy.
Nghĩa của let's
Động từ
- Hãy.
Họ từ của let's
Cụm từ, thành ngữ với let's
- let's go — Hãy đi.
- let's have a quick one — Chúng ta uống nhanh một cốc đi.
- let's return to our muttons — Ta hây trở lại vấn đề của chúng ta.
Câu ví dụ với let's
- Let's consider the worst that could happen. hãy cùng nhau xem xét những điều tồi tệ nhất có thể xảy đến
- If you have time, let's go shopping. Nếu bạn có thời gian, hãy đi mua sắm.
- Let's eat now. I'm dying of hunger. Chúng ta ăn thôi. Tôi sắp chết vì đói rồi.
- Let's go meet some of my friends. Hãy cùng đi gặp một số bạn bè của tôi.
- Ok, let's give it a try. Ok, cho nó thử lần nữa.
- He said to me, 'Let's eat out tonight.' Anh ấy nói với tôi là tối nay chúng ta ăn ngoài đi.
- Let's pick flowers from the garden. Hãy đi hái hoa trong vườn nào.
- Let's compare his work with hers. Hãy so sánh công việc của anh ta với cô ta.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
let's nghĩa là gì?
let's (động từ) nghĩa là hãy.
let's phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của let's: giọng Anh (UK) /lɛts/, giọng Mỹ (US) /lɛts/.