TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

let

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/lɛt/ US/lɛt/ giọng máy của trình duyệt

let nghĩa là để cho, cho phép, cho thuê, để cho thuê.

Nghĩa của let

Ngoại động từ

  1. Để cho, cho phép.
    • I let him try once moretôi để cho nó thử một lần nữa
  2. Cho thuê.
    • house to letnhà cho thuê
  3. cổ Ngăn cản, cản trở.

Nội động từ

  1. Để cho thuê.

Trợ động từ

  1. Hãy, để, phải.
    • let me seeđể tôi xem
    • let it be done at oncephải làm xong ngay việc này
    • let us go to the cinemachúng ta hãy đi xi nê

Danh từ

  1. cổ Sự ngăn cản, sự cản trở.
    • without let or hindrance(pháp lý) không có gì cản trở, hoàn toàn tự do

Dạng từ của let

Ngôi thứ ba số ítlets
Hiện tại phân từ (-ing)letting
Quá khứlet
Quá khứ phân từlet
Số nhiềulets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với let

Đồng nghĩa

Họ từ của let

Cụm từ, thành ngữ với let

  • to let by — Để cho đi qua.
  • to let down — Hạ thấp xuống, buông thõng, bỏ rơi.
  • to let in — Cho vào, đưa vào; (lóng) Lừa, bịp, đánh lừa.
  • to let into — Để cho vào; Cho biết.
  • to let off — Tha, không trừng phạt; phạt nhẹ; tha thứ; Bắn ra; Để chảy mất, để bay mất (hơi...).
  • to let on — (lóng) Mách lẻo, để lộ bí mật; (Mỹ) Giả vờ, làm ra vẻ.
  • to let out — Để cho đi ra, cho chạy thoát, để lọt ra ngoài, cho chảy ra ngoài; Tiết lộ, để cho biết; Nới rộng, làm cho rộng ra; Cho thuê rộng rãi.
  • to let out at — Đánh đấm dữ, xỉ vả và chửi tục tằn.
  • to let up — (thông tục) Dịu đi, bớt đi, yếu đi; (Mỹ) Ngừng lại.
  • to let alone — Không nói đến, bỏ mặc, không dính vào, không đụng chạm đến.
  • to let somebody alone to do something — Giao phó cho ai làm việc gì một mình.
  • to let be — Bỏ mặc, để mặc như vậy không dính vào.
  • to let blood — Để cho máu chảy, trích máu; cắt tiết.
  • to let the cat out of the bag — Để lộ bí mật.
  • to let somebody down gently (easy) — Khoan thứ với một người nào; không xỉ vả làm nhục ai.
  • to let fall — Bỏ xuống, buông xuống, ném xuống; Nói buông, nói vô tình, nói thiếu trách nhiệm; (toán học) Kẻ (một đường thẳng góc) xuống (một cạnh).
  • to let fly — Bắn (súng, tên lửa...); Ném, văng ra, tung ra.
  • to let go — Buông ra, thả ra, bỏ lỏng ra, không nghĩ đến nữa.
  • to let oneself go — Không tự kìm được để cho tình cảm lôi cuốn đi.
  • to let somebody know — Bảo cho ai biết, báo cho ai biết.
  • to let loose the dogs of war — Tung ra tất cả các lực lượng tàn phá của chiến tranh.
  • to let pass — Bỏ qua, không để ý.
  • to let slip — Để cho trốn thoát, bỏ lỡ, để mất.
  • to let one's tongue run away with one — Nói vong mạng, nói không suy nghĩ.
  • let daylight into something — (Thông tục) Đưa cái gì ra công khai, công bố cái gì.
  • let go down the wind — (Nghĩa bóng) Vứt bỏ, bỏ đi.
  • let it be — Cứ để mọi chuyện diễn ra tự nhiên; cứ mặc kệ nó đi.
  • let it ride! — Chuyện vớ vẩn!
  • let loose — Thả lỏng, buông lỏng, cho tự do.
  • let me be — Mặc kệ tao.
  • let me be your banker — Để tôi cho anh ấy vay số tiền anh cần.
  • let sleeping dogs lie — (Tục ngữ) Đừng kêu gợi lại những chuyện đã êm thấm; đừng bới cứt ra mà ngửi.
  • let there be light — Phải có sự sáng.
  • let well alone — Đã tốt rồi không phi xen vào nữa; đừng có chữa lợn lành thành lợn què.

Câu ví dụ với let

  • I'll let Tom know when we'll arrive. Tôi sẽ cho Tom biết khi chúng ta đến nơi.
  • You have to let me help you. Cậu phải để mình giúp.
  • Did you let him drive your car? Có phải anh đã để cậu ta lái xe?
  • It's best to let me handle it. Tốt nhất là để tôi xử lý nó.
  • You should've let me do that first. Bạn đáng lẽ nên để tôi làm việc đó trước.
  • Mary wouldn't let Tom drive her car. Mary không cho Tom lái cái ô tô của cô.
  • I'll let you know when it's ready. Lúc nào chuẩn bị xong, tôi sẽ báo cho bạn biết.
  • Let me try doing it by myself. Để tôi thử tự làm xem sao.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

let nghĩa là gì?

let (ngoại động từ, nội động từ, trợ động từ, danh từ) nghĩa là để cho, cho phép, cho thuê, để cho thuê.

let phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của let: giọng Anh (UK) /lɛt/, giọng Mỹ (US) /lɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.