TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

level off

giọng máy của trình duyệt

level off nghĩa là san bằng.

Nghĩa của level off

Cụm động từ

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) San bằng.
  2. (Hàng không) Bay là là mặt đất (trước khi hạ cánh).

Dạng từ của level off

Ngôi thứ ba số ítlevels off
Hiện tại phân từ (-ing)leveling off
Quá khứ phân từleveled off
Quá khứleveled off

Câu hỏi thường gặp

level off nghĩa là gì?

level off (cụm động từ) nghĩa là san bằng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.