TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lewisson

giọng máy của trình duyệt

lewisson nghĩa là Xem lewis.

Nghĩa của lewisson

Danh từ

  1. Xem lewis

Dạng từ của lewisson

Số nhiềulewissons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lewisson

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

lewisson nghĩa là gì?

lewisson (danh từ) nghĩa là Xem lewis.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.