TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lexical analysis

US/ˈlɛksɪkəl əˈnæləsɪs/ giọng máy của trình duyệt

lexical analysis nghĩa là phân tích từ vựng.

Nghĩa của lexical analysis

Danh từ

  1. Phân tích từ vựng.

Dạng từ của lexical analysis

Số nhiềulexical analyses

Câu hỏi thường gặp

lexical analysis nghĩa là gì?

lexical analysis (danh từ) nghĩa là phân tích từ vựng.

lexical analysis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lexical analysis: giọng Mỹ (US) /ˈlɛksɪkəl əˈnæləsɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.