TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lexical

UK/ˈlɛksɪkəl/ US/ˈlɛksɪkəl/ giọng máy của trình duyệt

lexical nghĩa là từ vựng học.

Nghĩa của lexical

Tính từ

  1. Thuộc Từ vựng học.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lexical

Đồng nghĩa

Họ từ của lexical

Cụm từ, thành ngữ với lexical

  • lexical analysis — Phân tích từ vựng.
  • lexical item — Đơn vị từ vựng.

Câu hỏi thường gặp

lexical nghĩa là gì?

lexical (tính từ) nghĩa là từ vựng học.

lexical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lexical: giọng Anh (UK) /ˈlɛksɪkəl/, giọng Mỹ (US) /ˈlɛksɪkəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.