TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

libational

giọng máy của trình duyệt

libational nghĩa là sự rẩy rượu cúng, lễ rượu.

Nghĩa của libational

Tính từ

  1. Thuộc Sự rẩy rượu cúng; (thuộc) lễ rượu.

Câu hỏi thường gặp

libational nghĩa là gì?

libational (tính từ) nghĩa là sự rẩy rượu cúng, lễ rượu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.