TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

liberalization

giọng máy của trình duyệt

liberalization nghĩa là tự do hoá.

Nghĩa của liberalization

Danh từ

  1. Sự mở rộng tự do; sự làm cho có tự do.

Dạng từ của liberalization

Số nhiềuliberalizations

Câu hỏi thường gặp

liberalization nghĩa là gì?

liberalization (danh từ) nghĩa là tự do hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.