TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

libretti

giọng máy của trình duyệt

libretti nghĩa là lời nhạc kịch.

Nghĩa của libretti

Danh từ

  1. Lời nhạc kịch.

Câu hỏi thường gặp

libretti nghĩa là gì?

libretti (danh từ) nghĩa là lời nhạc kịch.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.