libretti
giọng máy của trình duyệt
libretti nghĩa là lời nhạc kịch.
Nghĩa của libretti
Danh từ
- Lời nhạc kịch.
Câu hỏi thường gặp
libretti nghĩa là gì?
libretti (danh từ) nghĩa là lời nhạc kịch.
libretti nghĩa là lời nhạc kịch.
libretti (danh từ) nghĩa là lời nhạc kịch.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.