libration
UK/laɪˈbɹeɪ.ʃən/
US/laɪˈbɹeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
libration nghĩa là tình trạng đu đưa, tình trạng lúc lắc.
Nghĩa của libration
Danh từ
- Tình trạng đu đưa, tình trạng lúc lắc, tình trạng bập bềnh.
Dạng từ của libration
| Số nhiều | librations |
Họ từ của libration
Câu hỏi thường gặp
libration nghĩa là gì?
libration (danh từ) nghĩa là tình trạng đu đưa, tình trạng lúc lắc.
libration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của libration: giọng Anh (UK) /laɪˈbɹeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /laɪˈbɹeɪ.ʃən/.