libretto
UK/lɪˈbɹɛt.əʊ/
US/lɪˈbɹɛt.oʊ/
giọng máy của trình duyệt
libretto nghĩa là lời nhạc kịch.
Nghĩa của libretto
Danh từ
- Lời nhạc kịch.
Dạng từ của libretto
| Số nhiều | librettos |
Họ từ của libretto
Câu hỏi thường gặp
libretto nghĩa là gì?
libretto (danh từ) nghĩa là lời nhạc kịch.
libretto phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của libretto: giọng Anh (UK) /lɪˈbɹɛt.əʊ/, giọng Mỹ (US) /lɪˈbɹɛt.oʊ/.