TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

licence

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlaɪ.səns/ US/ˈlaɪ.səns/ giọng máy của trình duyệt

licence nghĩa là Xem license.

Nghĩa của licence

Ngoại động từ

  1. Anh, Canada Xem license

Danh từ

  1. Anh, Canada, hiếm Xem license

Dạng từ của licence

Số nhiềulicences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với licence

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

licence nghĩa là gì?

licence (ngoại động từ, danh từ) nghĩa là Xem license.

licence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của licence: giọng Anh (UK) /ˈlaɪ.səns/, giọng Mỹ (US) /ˈlaɪ.səns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.