TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

license

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlaɪ.səns/ US/ˈlaɪ.səns/ giọng máy của trình duyệt

license nghĩa là cho phép, cấp giấy phép, sự cho phép, giấy phép.

Nghĩa của license

Ngoại động từ

  1. Cho phép; cấp giấy phép, cấp môn bài, cấp đăng ký.

Danh từ

  1. Mỹ Sự cho phép; giấy phép, môn bài, đăng ký.
    • marriage licensegiấy đăng ký kết hôn
    • shooting licensegiấy phép săn bắn
  2. Mỹ Bằng, chứng chỉ.
    • driving licensebằng lái xe
  3. Mỹ Bằng cử nhân.
  4. Mỹ Sự phóng túng, sự bừa bãi; sự dâm loạn.
  5. Mỹ, thơ ca Sự phóng túng về niêm luật.

Dạng từ của license

Số nhiềulicenses
Ngôi thứ ba số ítlicenses
Hiện tại phân từ (-ing)licensing
Quá khứ phân từlicensed
Quá khứlicensed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với license

Đồng nghĩa

Họ từ của license

Cụm từ, thành ngữ với license

  • license plate — Biển đăng ký xe.

Câu ví dụ với license

  • Your liquor license is out of date. Giấy phép bán rượu của bạn hết hạn rồi.
  • Do you have a driver's license? Bạn có bằng lái xe không?
  • She doesn't have a driver's license. Chị ấy không có bằng lái xe.
  • Don't you have a driver's license? Bạn có bằng lái xe không?
  • Your driver’s license is out of date. Giấy phép lái xe của bạn hết hiệu lực rồi.
  • I would like to see your driving license. Tôi muốn xem bằng lái của bạn.
  • I'm not old enough to get a driver's license. Tớ chưa đủ tuổi lấy bằng lái xe.
  • Do you have a license to operate a boat? Bạn có bằng lái tàu không vậy?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

license nghĩa là gì?

license (ngoại động từ, danh từ) nghĩa là cho phép, cấp giấy phép, sự cho phép, giấy phép.

license phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của license: giọng Anh (UK) /ˈlaɪ.səns/, giọng Mỹ (US) /ˈlaɪ.səns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.