licentiously
US/lɑɪ.ˈsɛnt.ʃəs.li/
giọng máy của trình duyệt
licentiously nghĩa là phóng túng, bừa bãi.
Nghĩa của licentiously
Phó từ
- Phóng túng, bừa bãi.
Dạng từ của licentiously
| So sánh hơn | more licentiously |
| So sánh nhất | most licentiously |
Câu hỏi thường gặp
licentiously nghĩa là gì?
licentiously (phó từ) nghĩa là phóng túng, bừa bãi.
licentiously phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của licentiously: giọng Mỹ (US) /lɑɪ.ˈsɛnt.ʃəs.li/.