TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

licentiously

US/lɑɪ.ˈsɛnt.ʃəs.li/ giọng máy của trình duyệt

licentiously nghĩa là phóng túng, bừa bãi.

Nghĩa của licentiously

Phó từ

  1. Phóng túng, bừa bãi.

Dạng từ của licentiously

So sánh hơnmore licentiously
So sánh nhấtmost licentiously

Câu hỏi thường gặp

licentiously nghĩa là gì?

licentiously (phó từ) nghĩa là phóng túng, bừa bãi.

licentiously phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của licentiously: giọng Mỹ (US) /lɑɪ.ˈsɛnt.ʃəs.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.