TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lichenize

giọng máy của trình duyệt

lichenize nghĩa là phủ địa y lên.

Nghĩa của lichenize

Ngoại động từ

  1. Phủ địa y lên.

Dạng từ của lichenize

Ngôi thứ ba số ítlichenizes
Hiện tại phân từ (-ing)lichenizing
Quá khứ phân từlichenized
Quá khứlichenized

Câu hỏi thường gặp

lichenize nghĩa là gì?

lichenize (ngoại động từ) nghĩa là phủ địa y lên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.