lichenize Nghegiọng máy của trình duyệt lichenize nghĩa là phủ địa y lên. Nghĩa của lichenize Ngoại động từ Phủ địa y lên. Dạng từ của lichenize Ngôi thứ ba số ítlichenizesHiện tại phân từ (-ing)lichenizingQuá khứ phân từlichenizedQuá khứlichenized Câu hỏi thường gặp lichenize nghĩa là gì?lichenize (ngoại động từ) nghĩa là phủ địa y lên.