lichenous Nghe giọng máy của trình duyệt lichenous nghĩa là địa y, có địa y. Nghĩa của lichenous Tính từ Thuộc Địa y; có địa y; như địa y. Dạng từ của lichenous So sánh hơnmore lichenousSo sánh nhấtmost lichenous Câu hỏi thường gặp lichenous nghĩa là gì?lichenous (tính từ) nghĩa là địa y, có địa y.