lichgate
giọng máy của trình duyệt
lichgate nghĩa là cổng vào nghĩa địa.
Nghĩa của lichgate
Động từ
- Cổng vào nghĩa địa (có mái che).
Câu hỏi thường gặp
lichgate nghĩa là gì?
lichgate (động từ) nghĩa là cổng vào nghĩa địa.
lichgate nghĩa là cổng vào nghĩa địa.
lichgate (động từ) nghĩa là cổng vào nghĩa địa.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.