TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lichgate

giọng máy của trình duyệt

lichgate nghĩa là cổng vào nghĩa địa.

Nghĩa của lichgate

Động từ

  1. Cổng vào nghĩa địa (có mái che).

Câu hỏi thường gặp

lichgate nghĩa là gì?

lichgate (động từ) nghĩa là cổng vào nghĩa địa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.