licking
UK/ˈlɪkɪŋ/
US/ˈlɪkɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
licking nghĩa là sự liếm, cái liếm, sự đánh bại.
Nghĩa của licking
Danh từ
- Sự liếm; cái liếm.
- Sự đánh bại.
- to get a lickingbị đánh bại
Dạng từ của licking
| Số nhiều | lickings |
Câu hỏi thường gặp
licking nghĩa là gì?
licking (danh từ) nghĩa là sự liếm, cái liếm, sự đánh bại.
licking phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của licking: giọng Anh (UK) /ˈlɪkɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪkɪŋ/.