TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lickspittle

UK/ˈlɪkspɪtl/ giọng máy của trình duyệt

lickspittle nghĩa là kẻ xu nịnh, kẻ liếm gót.

Nghĩa của lickspittle

Danh từ

  1. Kẻ xu nịnh, kẻ liếm gót.

Dạng từ của lickspittle

Số nhiềulickspittles
Ngôi thứ ba số ítlickspittles
Hiện tại phân từ (-ing)lickspittling
Quá khứ phân từlickspittled
Quá khứlickspittled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lickspittle

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

lickspittle nghĩa là gì?

lickspittle (danh từ) nghĩa là kẻ xu nịnh, kẻ liếm gót.

lickspittle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lickspittle: giọng Anh (UK) /ˈlɪkspɪtl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.