lie-in
US/ˈlɑɪ.ˌɪn/
giọng máy của trình duyệt
lie-in nghĩa là sự nằm nán lại, sự ngủ nướng.
Nghĩa của lie-in
Danh từ
- Sự nằm nán lại, sự ngủ nướng.
Dạng từ của lie-in
| Số nhiều | lie-ins |
| Ngôi thứ ba số ít | lies in |
| Hiện tại phân từ (-ing) | lying in |
| Quá khứ | lay in |
| Quá khứ phân từ | lain in |
Câu hỏi thường gặp
lie-in nghĩa là gì?
lie-in (danh từ) nghĩa là sự nằm nán lại, sự ngủ nướng.
lie-in phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lie-in: giọng Mỹ (US) /ˈlɑɪ.ˌɪn/.