TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lie over

giọng máy của trình duyệt

lie over nghĩa là hoãn.

Nghĩa của lie over

Cụm động từ

  1. Hoãn.

Dạng từ của lie over

Ngôi thứ ba số ítlies over
Hiện tại phân từ (-ing)lying over
Quá khứlay over
Quá khứ phân từlain over
Số nhiềulie-overs

Câu hỏi thường gặp

lie over nghĩa là gì?

lie over (cụm động từ) nghĩa là hoãn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.