TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lieutenant-governor

giọng máy của trình duyệt

lieutenant-governor nghĩa là tỉnh trưởng, phó thống đốc.

Nghĩa của lieutenant-governor

Danh từ

  1. Tỉnh trưởng (thuộc địa Anh).
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Phó thống đốc (bang).

Dạng từ của lieutenant-governor

Số nhiềulieutenant governors

Câu hỏi thường gặp

lieutenant-governor nghĩa là gì?

lieutenant-governor (danh từ) nghĩa là tỉnh trưởng, phó thống đốc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.