TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

life-annuity

US/ˈlɑɪf.ə.ˈnuː.ə.ti/ giọng máy của trình duyệt

life-annuity nghĩa là Tiền trợ cấp suốt đời.

Nghĩa của life-annuity

Danh từ

  1. Tiền trợ cấp suốt đời.

Dạng từ của life-annuity

Số nhiềulife annuities

Câu hỏi thường gặp

life-annuity nghĩa là gì?

life-annuity (danh từ) nghĩa là Tiền trợ cấp suốt đời.

life-annuity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của life-annuity: giọng Mỹ (US) /ˈlɑɪf.ə.ˈnuː.ə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.