TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

life cycle

UK/ˈlaɪf ˌsaɪ.kəl/ US/ˈlaɪf ˌsaɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

life cycle nghĩa là vòng đời.

Nghĩa của life cycle

Danh từ

  1. Vòng đời.

Dạng từ của life cycle

Số nhiềulife cycles

Câu hỏi thường gặp

life cycle nghĩa là gì?

life cycle (danh từ) nghĩa là vòng đời.

life cycle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của life cycle: giọng Anh (UK) /ˈlaɪf ˌsaɪ.kəl/, giọng Mỹ (US) /ˈlaɪf ˌsaɪ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.