TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

life-breath

US/ˈlɑɪf.ˈbrɛθ/ giọng máy của trình duyệt

life-breath nghĩa là hơi thở, sức sống.

Nghĩa của life-breath

Danh từ

  1. Hơi thở, sức sống.

Câu hỏi thường gặp

life-breath nghĩa là gì?

life-breath (danh từ) nghĩa là hơi thở, sức sống.

life-breath phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của life-breath: giọng Mỹ (US) /ˈlɑɪf.ˈbrɛθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.