life-line
US/ˈlɑɪf.ˈlɑɪn/
giọng máy của trình duyệt
life-line nghĩa là dây an toàn, dây cứu đắm, đường số mệnh.
Nghĩa của life-line
Danh từ
- Dây an toàn (buộc vào đai an toàn của người lặn); dây cứu đắm (ở lan can trên tàu thuỷ).
- Đường số mệnh (trên bàn tay).
- Đường giao thông huyết mạch.
Câu hỏi thường gặp
life-line nghĩa là gì?
life-line (danh từ) nghĩa là dây an toàn, dây cứu đắm, đường số mệnh.
life-line phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của life-line: giọng Mỹ (US) /ˈlɑɪf.ˈlɑɪn/.