TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

life-jacket

US/ˈlɑɪf.ˈdʒæ.kət/ giọng máy của trình duyệt

life-jacket nghĩa là áo cứu đắm, áo phao.

Nghĩa của life-jacket

Danh từ

  1. Áo cứu đắm.

Dạng từ của life-jacket

Số nhiềulife jackets

Câu hỏi thường gặp

life-jacket nghĩa là gì?

life-jacket (danh từ) nghĩa là áo cứu đắm, áo phao.

life-jacket phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của life-jacket: giọng Mỹ (US) /ˈlɑɪf.ˈdʒæ.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.