TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

life sentence

US/ˈlɑɪf.ˈsɛn.tᵊnts/ giọng máy của trình duyệt

life sentence nghĩa là án tù chung thân, án chung thân, chung thân.

Nghĩa của life sentence

Danh từ

  1. Án tù chung thân.

Dạng từ của life sentence

Số nhiềulife sentences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với life sentence

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

life sentence nghĩa là gì?

life sentence (danh từ) nghĩa là án tù chung thân, án chung thân, chung thân.

life sentence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của life sentence: giọng Mỹ (US) /ˈlɑɪf.ˈsɛn.tᵊnts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.