life sentence
US/ˈlɑɪf.ˈsɛn.tᵊnts/
giọng máy của trình duyệt
life sentence nghĩa là án tù chung thân, án chung thân, chung thân.
Nghĩa của life sentence
Danh từ
- Án tù chung thân.
Dạng từ của life sentence
| Số nhiều | life sentences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với life sentence
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
life sentence nghĩa là gì?
life sentence (danh từ) nghĩa là án tù chung thân, án chung thân, chung thân.
life sentence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của life sentence: giọng Mỹ (US) /ˈlɑɪf.ˈsɛn.tᵊnts/.