lifebuoy
giọng máy của trình duyệt
lifebuoy nghĩa là phao cứu đắm.
Nghĩa của lifebuoy
Danh từ
- Phao cứu đắm.
Câu hỏi thường gặp
lifebuoy nghĩa là gì?
lifebuoy (danh từ) nghĩa là phao cứu đắm.
lifebuoy nghĩa là phao cứu đắm.
lifebuoy (danh từ) nghĩa là phao cứu đắm.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.