TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lifebuoy

giọng máy của trình duyệt

lifebuoy nghĩa là phao cứu đắm.

Nghĩa của lifebuoy

Danh từ

  1. Phao cứu đắm.

Câu hỏi thường gặp

lifebuoy nghĩa là gì?

lifebuoy (danh từ) nghĩa là phao cứu đắm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.