TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lifeclass

giọng máy của trình duyệt

lifeclass nghĩa là Lớp học hoạ sinh viên vẽ người mẫu sống.

Nghĩa của lifeclass

Danh từ

  1. Lớp học hoạ sinh viên vẽ người mẫu sống.

Câu hỏi thường gặp

lifeclass nghĩa là gì?

lifeclass (danh từ) nghĩa là Lớp học hoạ sinh viên vẽ người mẫu sống.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.