TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lift a finger

giọng máy của trình duyệt

lift a finger nghĩa là nhích ngón tay.

Nghĩa của lift a finger

Cụm động từ

  1. Nhích ngón tay (là được).

Dạng từ của lift a finger

Ngôi thứ ba số ítlifts a finger
Hiện tại phân từ (-ing)lifting a finger
Quá khứ phân từlifted a finger
Quá khứlifted a finger

Câu hỏi thường gặp

lift a finger nghĩa là gì?

lift a finger (cụm động từ) nghĩa là nhích ngón tay.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.