lift
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/lɪft/
US/lɪft/
giọng máy của trình duyệt
lift nghĩa là sự nâng lên, sự nhấc lên, máy nhấc, giơ lên.
Nghĩa của lift
Danh từ
- Sự nâng lên, sự nhấc lên; sự nâng cao, sự nhấc cao.
- Máy nhấc.
- Thang máy.
- Sự cho đi nhờ xe; sự nâng đỡ.
- to give someone a liftcho ai đi nhờ xe; (nghĩa bóng) nâng đỡ ai
- Chỗ gồ lên, chỗ nhô lên (ở sàn nhà).
- Sức nâng (của không khí).
- Trọng lượng nâng.
Ngoại động từ
- Giơ lên, nhấc lên, nâng lên; giương cao.
- to lift [up] one's hand'sgiơ tay lên (để cầu khẩn...)
- Đỡ lên, dựng lên, kéo dậy.
- Đào, bới.
- to lift potatoesđào khoai tây
- Ăn trộm (súc vật), ăn cắp (văn).
- to lift cattleăn trộm trâu bò
- to lift someone's pursemóc ví ai
- to lift many long passages from other authorsăn cắp nhiều đoạn văn dài của các tác giả khác
- Nhổ (trại).
- Chấm dứt (sự phong toả...); bãi bỏ (sự cấm đoán...).
Nội động từ
- Nhấc lên được, nâng lên được.
- this window won't liftcái cửa sổ này không nhấc lên được
- Tan đi, cuốn đi (mây, sương mù, bóng đêm...).
- mist liftssương mù tan đi
- Cưỡi sóng (tàu).
- ship liftscon tàu cưỡi sóng
- Gồ lên (sàn nhà).
- floor liftssàn nhà gồ lên
Dạng từ của lift
| Ngôi thứ ba số ít | lifts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | lifting |
| Quá khứ | lifted |
| Quá khứ phân từ | lifted |
| Số nhiều | lifts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lift
Đồng nghĩa
Họ từ của lift
Cụm từ, thành ngữ với lift
- to lift a hand to do something — Mó tay làm việc gì.
- to lift one's hand — Đưa tay lên thề.
- to lift one's hand against somebody — Giơ tay đánh ai.
- to lift up one's eyes — Ngước nhìn, nhìn lên.
- to lift up one's head — Ngóc đầu dậy; Hồi phục lại.
- to lift up another's head — Trả lại tự do cho ai; trả lại danh dự cho ai.
- to lift up one's horn — Có nhiều tham vọng; Tự hào.
- to be lifted up with pride — Dương dương tự đắc.
- lift a finger — Nhích ngón tay (là được).
- lift the curtain on — Bắt đầu, mở màn.
Câu ví dụ với lift
- My shoulder hurts when I lift my arm. Vai tôi đau khi tôi nhấc cánh tay của mình lên.
- Israel should lift the blockade it imposed on Gaza. Israel nên dỡ bỏ lệnh phong tỏa mà nước này ban hành tại dải Gaza.
- Why doesn't the lift work? Tại sao thang máy không hoạt động?
- The lift doesn't work today because it's out of order. Hôm nay thang máy không hoạt động vì nó bị hỏng.
- The lift doesn't work. Thang máy không hoạt động.
- He lifted the tray above the kids. Anh ấy đã nhấc chiếc khay lên phía trên bọn trẻ.
- I hope you didn't hurt your back while lifting this barrel. Tôi hy vọng bạn đã không bị đau lưng trong lúc nâng cái thùng này.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
lift nghĩa là gì?
lift (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự nâng lên, sự nhấc lên, máy nhấc, giơ lên.
lift phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lift: giọng Anh (UK) /lɪft/, giọng Mỹ (US) /lɪft/.