TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ligamental

giọng máy của trình duyệt

ligamental nghĩa là dây chằng.

Nghĩa của ligamental

Tính từ

  1. Thuộc Dây chằng.

Dạng từ của ligamental

So sánh hơnmore ligamental
So sánh nhấtmost ligamental

Câu hỏi thường gặp

ligamental nghĩa là gì?

ligamental (tính từ) nghĩa là dây chằng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.