ligamental
giọng máy của trình duyệt
ligamental nghĩa là dây chằng.
Nghĩa của ligamental
Tính từ
- Thuộc Dây chằng.
Dạng từ của ligamental
| So sánh hơn | more ligamental |
| So sánh nhất | most ligamental |
Câu hỏi thường gặp
ligamental nghĩa là gì?
ligamental (tính từ) nghĩa là dây chằng.