TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ligament

UK/ˈlɪɡəmənt/ US/ˈlɪɡəmənt/ giọng máy của trình duyệt

ligament nghĩa là dây chằng, dây ràng buộc.

Nghĩa của ligament

Danh từ

  1. Giải phẫu Dây chằng.
  2. Từ hiếm, nghĩa hiếm Dây ràng buộc.

Dạng từ của ligament

Số nhiềuligaments

Họ từ của ligament

Câu hỏi thường gặp

ligament nghĩa là gì?

ligament (danh từ) nghĩa là dây chằng, dây ràng buộc.

ligament phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ligament: giọng Anh (UK) /ˈlɪɡəmənt/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪɡəmənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.