TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ligand

UK/ˈlɪɡ.ənd/ giọng máy của trình duyệt US/ˈlɪɡ.ənd/ giọng máy của trình duyệt

ligand nghĩa là phối tử.

Nghĩa của ligand

Danh từ

  1. Phối tử.

Dạng từ của ligand

Số nhiềuligands

Câu hỏi thường gặp

ligand nghĩa là gì?

ligand (danh từ) nghĩa là phối tử.

ligand phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ligand: giọng Anh (UK) /ˈlɪɡ.ənd/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪɡ.ənd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.