TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

light-heeled

US/ˈlɑɪt.ˈhild/ giọng máy của trình duyệt

light-heeled nghĩa là nhanh chân.

Nghĩa của light-heeled

Tính từ

  1. Nhanh chân.

Dạng từ của light-heeled

So sánh hơnlighter-heeled
So sánh nhấtlightest-heeled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với light-heeled

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

light-heeled nghĩa là gì?

light-heeled (tính từ) nghĩa là nhanh chân.

light-heeled phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của light-heeled: giọng Mỹ (US) /ˈlɑɪt.ˈhild/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.