light-heeled
US/ˈlɑɪt.ˈhild/
giọng máy của trình duyệt
light-heeled nghĩa là nhanh chân.
Nghĩa của light-heeled
Tính từ
- Nhanh chân.
Dạng từ của light-heeled
| So sánh hơn | lighter-heeled |
| So sánh nhất | lightest-heeled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với light-heeled
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
light-heeled nghĩa là gì?
light-heeled (tính từ) nghĩa là nhanh chân.
light-heeled phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của light-heeled: giọng Mỹ (US) /ˈlɑɪt.ˈhild/.