TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lighterage

US/ˈlɑɪ.tə.rɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

lighterage nghĩa là cước phí sà lan.

Nghĩa của lighterage

Danh từ

  1. Sự chở hàng bằng sà lan.
  2. Tiền chở hàng bằng sà lan, cước phí sà lan.

Dạng từ của lighterage

Số nhiềulighterages

Câu hỏi thường gặp

lighterage nghĩa là gì?

lighterage (danh từ) nghĩa là cước phí sà lan.

lighterage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lighterage: giọng Mỹ (US) /ˈlɑɪ.tə.rɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.