lighterage
US/ˈlɑɪ.tə.rɪdʒ/
giọng máy của trình duyệt
lighterage nghĩa là cước phí sà lan.
Nghĩa của lighterage
Danh từ
- Sự chở hàng bằng sà lan.
- Tiền chở hàng bằng sà lan, cước phí sà lan.
Dạng từ của lighterage
| Số nhiều | lighterages |
Câu hỏi thường gặp
lighterage nghĩa là gì?
lighterage (danh từ) nghĩa là cước phí sà lan.
lighterage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lighterage: giọng Mỹ (US) /ˈlɑɪ.tə.rɪdʒ/.