TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ligula

UK/ˈlɪɡ.jʊ.lə/ US/ˈlɪɡ.jʊ.lə/ giọng máy của trình duyệt

ligula nghĩa là sán lưỡi.

Nghĩa của ligula

Danh từ

  1. Xem ligule
  2. Sán lưỡi (ký sinh cá và chim).

Dạng từ của ligula

Số nhiềuligulas

Câu hỏi thường gặp

ligula nghĩa là gì?

ligula (danh từ) nghĩa là sán lưỡi.

ligula phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ligula: giọng Anh (UK) /ˈlɪɡ.jʊ.lə/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪɡ.jʊ.lə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.