TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lignin

US/ˈlɪɡ.nɪn/ giọng máy của trình duyệt

lignin nghĩa là chất gỗ.

Nghĩa của lignin

Danh từ

  1. Thực vật học Chất gỗ, linhin.

Dạng từ của lignin

Số nhiềulignins

Câu hỏi thường gặp

lignin nghĩa là gì?

lignin (danh từ) nghĩa là chất gỗ.

lignin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lignin: giọng Mỹ (US) /ˈlɪɡ.nɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.