TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

like a clock

giọng máy của trình duyệt

like a clock nghĩa là đều đặn, chạy đều.

Nghĩa của like a clock

Cụm từ

  1. Đều đặn, chạy đều, trơn tru, trôi chảy.
    • everything went like a clockmọi việc đều trôi chảy; mọi việc vẫn chạy đều

Câu hỏi thường gặp

like a clock nghĩa là gì?

like a clock (cụm từ) nghĩa là đều đặn, chạy đều.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.