limelight
UK/ˈlaɪm.laɪt/
US/ˈlaɪm.laɪt/
giọng máy của trình duyệt
limelight nghĩa là đèn sân khấu, ánh sáng đèn, ánh đèn quảng cáo.
Nghĩa của limelight
Danh từ
- Đèn sân khấu; ánh sáng đèn.
- Nghĩa bóng Ánh đèn quảng cáo.
Dạng từ của limelight
| Số nhiều | limelights |
| Ngôi thứ ba số ít | limelights |
| Hiện tại phân từ (-ing) | limelighting |
| Quá khứ phân từ | limelighted |
| Quá khứ | limelighted |
Cụm từ, thành ngữ với limelight
- to be in the limelight — Được mọi người chú ý đến; nổi bật, nổi tiếng.
Câu hỏi thường gặp
limelight nghĩa là gì?
limelight (danh từ) nghĩa là đèn sân khấu, ánh sáng đèn, ánh đèn quảng cáo.
limelight phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của limelight: giọng Anh (UK) /ˈlaɪm.laɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈlaɪm.laɪt/.