TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

limelight

UK/ˈlaɪm.laɪt/ US/ˈlaɪm.laɪt/ giọng máy của trình duyệt

limelight nghĩa là đèn sân khấu, ánh sáng đèn, ánh đèn quảng cáo.

Nghĩa của limelight

Danh từ

  1. Đèn sân khấu; ánh sáng đèn.
  2. Nghĩa bóng Ánh đèn quảng cáo.

Dạng từ của limelight

Số nhiềulimelights
Ngôi thứ ba số ítlimelights
Hiện tại phân từ (-ing)limelighting
Quá khứ phân từlimelighted
Quá khứlimelighted

Cụm từ, thành ngữ với limelight

  • to be in the limelight — Được mọi người chú ý đến; nổi bật, nổi tiếng.

Câu hỏi thường gặp

limelight nghĩa là gì?

limelight (danh từ) nghĩa là đèn sân khấu, ánh sáng đèn, ánh đèn quảng cáo.

limelight phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của limelight: giọng Anh (UK) /ˈlaɪm.laɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈlaɪm.laɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.