TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

limited liability

US/ ˌlɑɪ.ə.ˈbɪ.lə.ti/ giọng máy của trình duyệt

limited liability nghĩa là trách nhiệm hữu hạn.

Nghĩa của limited liability

Danh từ

  1. Kinh tế học Trách nhiệm hữu hạn.

Dạng từ của limited liability

Số nhiềulimited liabilities

Câu hỏi thường gặp

limited liability nghĩa là gì?

limited liability (danh từ) nghĩa là trách nhiệm hữu hạn.

limited liability phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của limited liability: giọng Mỹ (US) / ˌlɑɪ.ə.ˈbɪ.lə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.